[guān zhuàng]
quan trạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冠状病毒guān zhuàng bìng dú
quan trạng bệnh độc
coronavirus
冠状动脉guān zhuàng dòng mài
quan trạng động mạch
động mạch vành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.