[guàn jūn]
quán quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冠军赛guàn jūn sài
quán quân tái
giải vô địch
团体冠军tuán tǐ guàn jūn
đoàn thể quán quân
vô địch đồng đội