[nóng jiā féi]
nông gia phì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
农家肥料nóng jiā féi liào
nông gia phì liệu
Phân bón nhà nông; phân hữu cơ do nhà nông hoặc trại chăn nuôi sản xuất.