汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
军礼 (jūn lǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
军礼
【軍禮】
[jūn lǐ]
quân lễ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nghi thức quân đội
2
chào quân nhân.
Ví dụ
行军礼
xíng jūn lǐ
chào theo kiểu quân đội
Từ ghép
1 từ chứa “军礼”
行
军礼
xíng jūn lǐ
hành
chào điều lệnh
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
军人的礼节,通常包括举手礼、注目礼、举枪礼等
行~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
军
jūn
quân
quân đội, lực lượng vũ trang của một quốc gia; người lính, quân nhân; liên quan đến quân sự, chiến tranh
礼
lǐ
lễ
Nghi thức, phép tắc xã giao; Lễ nghi, nghi lễ; Quà tặng