[jūn yòng]
quân dụng
军用物资
jūn yòng wù zī
vật tư quân dụng
军用地图
jūn yòng dì tú
bản đồ quân sự
军用飞机
jūn yòng fēi jī
máy bay quân sự
三军用命sān jūn yòng mìng
tam quân dụng mệnh
hết mình xông pha chiến đấu
可供军用kě gòng jūn yòng
khả cúng quân dụng
có khả năng ứng dụng quân sự