[jūn yǎn]
quân diễn
举行海陆空联合军演
jǔ xíng hǎi lù kōng lián hé jūn yǎn
tiến hành diễn tập quân sự liên hợp hải lục không
联合军演lián hé jūn yǎn
liên hợp
diễn tập quân sự chung