[jūn jī]
quân cơ
贻误军机
yí wù jūn jī
làm lỡ việc quân
泄露军机
xiè lòu jūn jī
lộ bí mật quân sự
军机处jūn jī chù
quân cơ xứ
Văn phòng Quân Cơ Chính Sự