[jūn shī]
quân sư
你要下象棋,我来给你当军师
nǐ yào xià xiàng qí , wǒ lái gěi nǐ dāng jūn shī
Bạn muốn chơi cờ tướng, tôi làm quân sư cho bạn
狗头军师gǒu tóu jūn shī
cẩu đầu quân sư
cố vấn kém cỏi; người vô dụng trong việc đưa ra lời khuyên; người đưa ra lời khuyên tồi