[jūn wēi]
quân uy
军威大振。【均匀】junyun 形分布或分配在各部分的数
jūn wēi dà zhèn 。【 jūn yún 】junyun xíng fēn bù huò fēn pèi zài gè bù fen de shù
Uy danh quân đội vang dội. [Đều] phân bố hoặc phân phối đều ở các bộ phận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.