[jūn gōng]
quân công
赫赫军功
hè hè jūn gōng
Công lao quân sự hiển hách
军功章jūn gōng zhāng
quân công chương
huân chương quân sự
立军功lì jūn gōng
lập quân công
lập công trạng trong quân đội