[jūn rén]
quân nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美国军人měi guó jūn rén
mỹ quốc quân nhân
quân nhân Mỹ; lính Mỹ
荣誉军人róng yù jūn rén
vinh dự quân nhân
quân nhân tàn tật; chiến sĩ bị thương trong chiến đấu
退伍军人tuì wǔ jūn rén
thoái ngũ quân nhân
cựu chiến binh