[xiě zì]
tả tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
写字台xiě zì tái
tả tự đài
bàn viết
写字间xiě zì jiān
tả tự gian
Văn phòng; phòng làm việc; phòng đọc sách
写字板xiě zì bǎn
tả tự bản
bảng viết; bìa kẹp hồ sơ
写字楼xiě zì lóu
tả tự lâu
tòa nhà văn phòng
大写字母dà xiě zì mǔ
đại tả tự mẫu
chữ in hoa; chữ viết hoa
小写字母xiǎo xiě zì mǔ
tiểu tả tự mẫu
chữ cái viết thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.