[rǒng cháng]
nhũng trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冗长度rǒng cháng dù
nhũng trường độ
dư thừa
冗长辩论rǒng cháng biàn lùn
nhũng trường biện luận
câu giờ lập pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.