[rǒng]
nhũng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冗员rǒng yuán
nhũng viên
nhân sự dư thừa; nhân viên không cần thiết
冗言rǒng yán
nhũng ngôn
lời nói rườm rà
冗词rǒng cí
nhũng từ
lặp từ; ngôn từ thừa
冗杂rǒng zá
nhũng tạp
nhiều và đa dạng; lẫn lộn
冗余rǒng yú
nhũng dư
dư thừa
冗位rǒng wèi
nhũng vị
vị trí dư thừa
冗兵rǒng bīng
nhũng binh
quân lính thừa
冗冗rǒng rǒng
nhũng nhũng
nhiều; quá mức; đông đảo
冗务rǒng wù
nhũng vụ
công việc linh tinh
冗官rǒng guān
nhũng quan
quan chức dư thừa
冗散rǒng sàn
nhũng tán
nhàn rỗi; thất nghiệp; thong thả và dài dòng
冗数rǒng shù
nhũng số
con số thừa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.