[zài shēng]
tái sinh
再生纸
zài shēng zhǐ
Giấy tái chế
再生橡胶
zài shēng xiàng jiāo
Cao su tái chế
再生材料
zài shēng cái liào
Vật liệu tái chế
再生水zài shēng shuǐ
tái sinh thuỷ
nước tái sử dụng; nước tái chế
再生产zài shēng chǎn
tái sinh sản
tái sinh sản; sự sinh sản
再生父母zài shēng fù mǔ
tái sinh phụ mẫu
như cha mẹ thứ hai; ân nhân vĩ đại
再生制动zài shēng zhì dòng
tái sinh chế động
phanh tái sinh
再生医学zài shēng yī xué
tái sinh y học
y học tái tạo
再生燃料zài shēng rán liào
tái sinh nhiên liệu
nhiên liệu tái tạo
再生能源zài shēng néng yuán
tái sinh năng nguyên
nguồn năng lượng tái tạo
再生资源zài shēng zī yuán
tái sinh tư nguyên
tài nguyên tái tạo
可再生kě zài shēng
khả tái sinh
tái tạo được
非再生资源fēi zài shēng zī yuán
phi tái sinh tư nguyên
Tài nguyên không tái sinh
可再生资源kě zài shēng zī yuán
khả tái sinh tư nguyên
Tài nguyên có thể làm mới