[gāng shān]
cương sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冈山区gāng shān qū
cương sơn khu
Khu Cương Sơn ở Cao Hùng, Đài Loan
冈山县gāng shān xiàn
cương sơn huyện
tỉnh Okayama ở phía tây nam đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản
冈山镇gāng shān zhèn
cương sơn trấn
thị trấn Cương Sơn ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
井冈山jǐng gāng shān
tỉnh cương sơn
Dãy núi Tĩnh Cương, ở vùng biên giới Giang Tây-Hồ Nam
井冈山市jǐng gāng shān shì
tỉnh cương sơn thị
Thành phố cấp huyện Tĩnh Cương, Ji'an 吉安, Giang Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.