[jiān gù]
kiêm cố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
公私兼顾gōng sī jiān gù
công tư kiêm cố
để quan tâm đầy đủ cả lợi ích công và tư
统筹兼顾tǒng chóu jiān gù
thống trù kiêm cố
kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.