[jiān shī]
kiêm thi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
软硬兼施ruǎn yìng jiān shī
nhuyễn ngạnh kiêm thi
kết hợp cả mềm mỏng và cứng rắn; dùng cả biện pháp nhẹ nhàng và cưỡng chế; bàn tay sắt bọc nhung
恩威兼施ēn wēi jiān shī
ân uy kiêm thi
kết hợp cả lòng tốt và nghiêm khắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.