[yǎng fēng]
dưỡng phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
养蜂业yǎng fēng yè
dưỡng phong nghiệp
nghề nuôi ong; nuôi ong
养蜂人yǎng fēng rén
dưỡng phong nhân
người nuôi ong; nhà nuôi ong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.