[yǎng lǎo]
dưỡng lão
养老送终
yǎng lǎo sòng zhōng
nuôi già con cái báo hiếu
居家养老
jū jiā yǎng lǎo
sống nương tựa vào con cái
养老金yǎng lǎo jīn
dưỡng lão kim
lương hưu
养老院yǎng lǎo yuàn
dưỡng lão viện
nhà dưỡng lão
养老保险yǎng lǎo bǎo xiǎn
dưỡng lão bảo hiểm
bảo hiểm tuổi già
养老送终yǎng lǎo sòng zhōng
dưỡng lão tống chung
chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời