[yǎng shēng]
dưỡng sinh
养生之道
yǎng shēng zhī dào
Bí quyết dưỡng sinh
养生法yǎng shēng fǎ
dưỡng sinh pháp
chế độ
养生之道yǎng shēng zhī dào
dưỡng sinh chi đạo
cách duy trì sức khỏe
养生送死yǎng shēng sòng sǐ
dưỡng sinh tống tử
được chăm sóc khi sống và có tang lễ tử tế sau khi qua đời
自养生物zì yǎng shēng wù
tự dưỡng sinh vật
tự dưỡng
休养生息xiū yǎng shēng xī
hưu dưỡng sinh tức
khôi phục; hồi phục