[yǎng chéng]
dưỡng thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抚养成人fǔ yǎng chéng rén
phủ dưỡng thành nhân
nuôi nấng trưởng thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.