[yǎng jiā]
dưỡng gia
挣钱养家养家糊口
zhèng qián yǎng jiā yǎng jiā hú kǒu
Kiếm tiền nuôi gia đình, kiếm sống
养家活口yǎng jiā huó kǒu
dưỡng gia hoạt khẩu
nuôi sống gia đình
养家糊口yǎng jiā hú kǒu
dưỡng gia hồ khẩu
lo cho gia đình