[yǎng bīng]
dưỡng binh
养兵千日,用兵一时
yǎng bīng qiān rì , yòng bīng yì shí
Nuôi quân ngàn ngày, dùng quân một khắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.