[jù jié]
cụ kết
当堂具结1具结完案
dāng táng jù jié 1 jù jié wán àn
Lập biên bản tại chỗ, hoàn thành vụ án.
具结书 自行具结按月缴纳税款
jù jié shū zì xíng jù jié àn yuè jiǎo nà shuì kuǎn
Giấy cam kết, tự mình làm cam kết nộp thuế hàng tháng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.