[bīng mǎ]
binh mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兵马俑bīng mǎ yǒng
binh mã dũng
tượng binh mã chôn theo người chết; Đội quân đất nung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.