[bīng zhì]
binh chế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
募兵制mù bīng zhì
mộ binh chế
Chế độ chiêu mộ quân lính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.