[xīng wàng]
hưng vượng
事业兴旺1六畜兴旺
shì yè xīng wàng 1 liù chù xīng wàng
Sự nghiệp phát triển, gia súc phát triển
兴旺发达xīng wàng fā dá
hưng vượng phát đạt
thịnh vượng và phát triển; hưng thịnh