[xìng tou]
hứng đầu
兴头十足
xìng tou shí zú
Hăng hái lắm
前呼后拥,好不兴头
qián hū hòu yōng , hǎo bù xìng tou
Tiền hô hậu ủng, vui vẻ lắm
兴头儿上xīng tóu er shàng
Lúc hứng thú đang lên cao