[xīng hé]
hưng hoà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兴和县xīng hé xiàn
hưng hoà huyện
huyện Hưng Hòa ở Ulaanchaab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.