[xīng yè]
hưng nghiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兴业县xīng yè xiàn
hưng nghiệp huyện
huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây
兴业银行xīng yè yín háng
hưng nghiệp ngân hàng
Société Générale
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.