[guān jīn]
quan kim
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
关金圆guān jīn yuán
quan kim viên
đơn vị vàng hải quan Trung Quốc, tiền tệ được dùng ở Trung Quốc từ 1930 đến 1948
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.