[guān xì]
quan hệ
正确处理科学技术普及和提高的关系
zhèng què chǔ lǐ kē xué jì shù pǔ jí hé tí gāo de guān xì
Xử lý đúng đắn mối quan hệ giữa phổ biến và nâng cao khoa học kỹ thuật
这个电门跟那盏灯没有关系
zhè ge diàn mén gēn nà zhǎn dēng méi yǒu guān xì
Cái công tắc điện này không liên quan gì đến cái đèn kia
拉关系
lā guān xì
Quan hệ
关系户
guān xì hù
Người quen
夫妻关系
fū qī guān xì
Quan hệ vợ chồng
军民关系
jūn mín guān xì
Quan hệ quân dân
社会关系
shè huì guān xì
Quan hệ xã hội
这一点很有关系
zhè yì diǎn hěn yǒu guān xì
Điểm này rất quan trọng
没有关系,修理修理照样儿能用
méi yǒu guān xì , xiū lǐ xiū lǐ zhào yàng ér néng yòng
Không sao đâu, sửa sửa vẫn dùng được
由于时间关系,暂时谈到这里
yóu yú shí jiān guān xì , zàn shí tán dào zhè lǐ
Vì có hạn về thời gian nên tạm thời trao đổi đến đây
随身带上团的关系
suí shēn dài shàng tuán de guān xì
Mang theo mối quan hệ của đoàn
石油是关系到国计民生的重要物资
shí yóu shì guān xì dào guó jì mín shēng de zhòng yào wù zī
Dầu mỏ là vật tư quan trọng liên quan đến vận mệnh quốc gia và đời sống nhân dân
关系户guān xì hù
quan hệ hộ
mối quan hệ
关系到guān xì dào
quan hệ đáo
liên quan đến; ảnh hưởng đến
关系式guān xì shì
quan hệ thức
phương trình biểu thị mối quan hệ
关系网guān xì wǎng
quan hệ võng
mạng lưới quan hệ với những người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "ông giúp tôi, tôi giúp ông"
转关系zhuǎn guān xì
chuyển quan hệ
chuyển công tác
没关系méi guān xì
một quan hệ
không sao đâu
性关系xìng guān xì
tính quan hệ
quan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục; giao hợp
拉关系lā guān xì
lạp quan hệ
tìm cách liên hệ với ai vì lợi ích cá nhân; nịnh bợ ai đó
裙带关系qún dài guān xì
quần đới quan hệ
thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác; thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự
没有关系méi yǒu guān xì
một hữu quan hệ
xem 沒關係|没关系[mei2 guan1 xi5]
友好关系yǒu hǎo guān xì
hữu hảo quan hệ
quan hệ tốt
男女关系nán nǚ guān xì
mối quan hệ nam nữ; mối quan hệ thân mật