[jiāo yì]
giao nghị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
交谊舞jiāo yì wǔ
giao nghị vũ
nhảy giao lưu; nhảy khiêu vũ
国际标准交谊舞guó jì biāo zhǔn jiāo yì wǔ
quốc tế tiêu chuẩn giao nghị vũ
Khiêu vũ thể thao