[guān zhàn]
quan sạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
关栈费guān zhàn fèi
quan sạn phí
phí ký gửi kho ngoại quan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.