[guān wén]
quan văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
通关文牒tōng guān wén dié
thông quan văn điệp
hộ chiếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.