[guān huái]
quan hoài
关怀备至
guān huái bèi zhì
Quan tâm săn sóc chu đáo
亲切关怀
qīn qiè guān huái
Quan tâm ân cần
关怀青年人的成长
guān huái qīng nián rén de chéng zhǎng
Quan tâm sự trưởng thành của thanh thiếu niên
关怀备至guān huái bèi zhì
quan hoài bị chí
chăm sóc hết mực; chăm sóc ai đó mọi cách có thể
临终关怀lín zhōng guān huái
lâm chung quan hoài
chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ
社会关怀shè huì guān huái
xã hội quan hoài
chăm sóc xã hội
过度关怀guò dù guān huái
quá
ám ảnh; quan tâm quá mức