[guān dǎo]
quan đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
关岛大学guān dǎo dà xué
quan đảo đại học
Đại học Guam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.