[guān zǐ]
quan tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卖关子mài guān zǐ
mại quan tử
giữ người nghe trong tình trạng hồi hộp; khiến mọi người thấp thỏm chờ đợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.