[guān tóu]
quan đầu
紧要关头
jǐn yào guān tóu
Thời khắc quan trọng
危急关头
wēi jí guān tóu
Thời khắc nguy cấp
生死关头shēng sǐ guān tóu
sinh tử quan đầu
thời khắc quan trọng; khủng hoảng sinh tử
紧要关头jǐn yào guān tóu
khẩn yếu quan đầu
thời điểm cấp bách và quan trọng; thời khắc quyết định