关外 (guān wài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
关外【關外】
[guān wài]
quan ngoại
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bên ngoài cửa ải, tức khu vực phía bắc và đông của Sơn Hải Quan 山海關|山海关[Shan1 hai3 guan1] hoặc khu vực phía tây của Gia Dụ Quan 嘉峪關|嘉峪关[Jia1 yu4 guan1] hoặc cả hai
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.