[guān chéng]
quan thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘉峪关城jiā yù guān chéng
gia dục quan thành
Pháo đài Gia Dục Quan trong hành lang Cam Túc; Đồn quân sự thời Minh, đầu phía tây của Vạn Lý Trường Thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.