[guān qiè]
quan thiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
严重关切yán zhòng guān qiè
nghiêm trọng quan thiết
quan ngại nghiêm trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.