[guān zhōng]
quan trung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
关中地区guān zhōng dì qū
quan trung địa khu
Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây
关中平原guān zhōng píng yuán
quan trung bình nguyên