[gòng yíng]
cộng doanh
各方强合作,寻求共赢
gè fāng qiáng hé zuò , xún qiú gòng yíng
Các bên tăng cường hợp tác, tìm kiếm cùng thắng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.