[gòng móu]
cộng mưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
共谋罪gòng móu zuì
cộng mưu tội
tội âm mưu
共谋者gòng móu zhě
cộng mưu giả
kẻ đồng mưu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.