汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
共议 (gòng yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
共议
【共議】
[gòng yì]
cộng nghị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Cùng nhau bàn bạc
Ví dụ
共议国是
gòng yì guó shì
Cùng bàn việc nước
Từ ghép
0 từ chứa “共议”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
共同商议
~国是
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
共
gòng
cộng
Cùng nhau, chia sẻ, có chung; Tổng cộng, tất cả; Chung, thuộc về cộng đồng
议
yì
nghị
Bàn bạc, thảo luận, bình luận về một vấn đề; Đề xuất, đề nghị một ý kiến, phương án; Ý kiến, quan điểm được đưa ra bàn bạc