[gòng guǎn]
cộng quản
齐抓共管
qí zhuā gòng guǎn
Cùng nhau quản lý
军民共建共管文明社区
jūn mín gòng jiàn gòng guǎn wén míng shè qū
Quân dân cùng xây dựng, cùng quản lý cộng đồng văn minh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.