[gòng shēng]
cộng sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偏利共生piān lì gòng shēng
thiên lợi cộng sinh
Hai loài sinh vật sống chung, một bên có lợi, một bên vô hại; ví dụ chim sẻ làm tổ gần tổ ong bắp cày để được bảo vệ khỏi kẻ thù mà ong bắp cày không bị ảnh hưởng