[gòng jiàn]
cộng kiến
开展军民共建活动
kāi zhǎn jūn mín gòng jiàn huó dòng
Tổ chức hoạt động xây dựng chung quân dân.
共建房gòng jiàn fáng
cộng kiến phòng
nhà sở hữu hợp tác